Trong những năm gần đây, cụm từ “chuyển đổi số” không còn xa lạ với người dân và doanh nghiệp Việt Nam. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các công nghệ mới nổi khác, Việt Nam đang dần chuyển mình thành một nền kinh tế số năng động. Tuy nhiên, để hiện thực hóa khát vọng số hóa này, cần có một nền tảng hạ tầng bền vững – đó chính là trung tâm dữ liệu (Data Center).
Trung tâm dữ liệu – trái tim của nền kinh tế số

Một cách dễ hiểu, trung tâm dữ liệu là nơi lưu trữ, xử lý và quản lý dữ liệu của các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Đây là nơi mọi dữ liệu – từ thông tin khách hàng, dữ liệu sản xuất, dữ liệu y tế đến các thuật toán AI phức tạp – được lưu trữ và đảm bảo an toàn. Trong một thế giới mà mọi hoạt động đều gắn với dữ liệu, từ gọi xe công nghệ đến giao dịch ngân hàng, vai trò của trung tâm dữ liệu ngày càng trở nên sống còn.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số toàn diện, với mục tiêu đến năm 2025, kinh tế số sẽ chiếm khoảng 20% GDP. Để đạt được con số này, cần một hạ tầng dữ liệu đủ mạnh, đủ nhanh và đủ an toàn để hỗ trợ sự tăng trưởng bùng nổ về mặt công nghệ. Đó là lý do vì sao trung tâm dữ liệu không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc trong tiến trình phát triển quốc gia.
Thực trạng và xu hướng phát triển trung tâm dữ liệu tại Việt Nam
Hiện nay, cả nước có khoảng gần 40 trung tâm dữ liệu quy mô vừa và lớn, chủ yếu tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành có hạ tầng viễn thông tốt như Đà Nẵng, Bình Dương, Bắc Ninh. Các nhà cung cấp lớn trong nước như Viettel, VNPT, FPT, CMC đã đầu tư xây dựng những trung tâm đạt tiêu chuẩn quốc tế Tier III, Tier IV, cung cấp dịch vụ từ lưu trữ đến điện toán đám mây cho hàng nghìn doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, nhiều nhà đầu tư quốc tế cũng đã và đang thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam. Các tập đoàn như NTT (Nhật Bản), Gaw Capital (Hong Kong), hay Amazon Web Services (Mỹ) đang trong quá trình khảo sát, xây dựng hoặc công bố kế hoạch mở rộng trung tâm dữ liệu tại Việt Nam trong vài năm tới. Sự gia nhập của các “ông lớn” này cho thấy tiềm năng rất lớn của thị trường, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu về việc nâng cao năng lực cạnh tranh nội địa.
Theo nhiều báo cáo thị trường, quy mô ngành trung tâm dữ liệu Việt Nam có thể đạt 1 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 12–15% mỗi năm. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng lớn về lưu trữ dữ liệu từ các lĩnh vực như ngân hàng, giáo dục, thương mại điện tử, y tế và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo.
Chuyển đổi số quốc gia và vai trò nền tảng của trung tâm dữ liệu
Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chương trình chuyển đổi số quốc gia, trong đó nhấn mạnh ba trụ cột chính: chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Trong cả ba trụ cột này, trung tâm dữ liệu đóng vai trò then chốt. Nếu coi nền kinh tế số là một cơ thể sống, thì trung tâm dữ liệu chính là trái tim bơm máu – nơi mọi dòng dữ liệu được xử lý, phân phối và lưu trữ.
Một quốc gia không thể chủ quyền số nếu không tự chủ hạ tầng dữ liệu. Việc phụ thuộc vào các trung tâm dữ liệu nước ngoài không chỉ khiến chi phí cao hơn mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về bảo mật, quyền riêng tư và kiểm soát dữ liệu. Do đó, việc phát triển các trung tâm dữ liệu trong nước – đặc biệt là những trung tâm đạt tiêu chuẩn quốc tế – là ưu tiên chiến lược.
Đồng thời, Việt Nam cũng đang trong quá trình xây dựng hệ sinh thái AI và các nền tảng số lớn. Các trung tâm dữ liệu thế hệ mới, có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, hỗ trợ GPU và mô hình học máy (machine learning) sẽ là yếu tố bắt buộc để phát triển công nghệ lõi, từ AI y tế, AI giao thông đến các ứng dụng thành phố thông minh.
Cơ hội và thách thức
Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế để phát triển ngành trung tâm dữ liệu. Vị trí địa lý nằm giữa các tuyến cáp quang biển quan trọng, khí hậu không quá khắc nghiệt, chi phí điện và nhân công tương đối thấp, và đặc biệt là một lực lượng kỹ sư trẻ, nhanh nhạy công nghệ.

Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi đầu tư đang dần hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp triển khai các dự án trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Đơn cử như dự án Digital Connect Hub (DCH) tại Bà Rịa – Vũng Tàu – một trung tâm dữ liệu tích hợp AI, có quy mô hàng trăm triệu USD – dự kiến sẽ đi vào hoạt động từ cuối năm 2025. Đây có thể trở thành mô hình mẫu cho việc xây dựng các trung tâm dữ liệu vùng ven, tận dụng quỹ đất rộng, hạ tầng điện ổn định và khả năng mở rộng lâu dài.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, yêu cầu công nghệ cao, tiêu chuẩn khắt khe về vận hành, an toàn và bảo mật. Ngoài ra, nhân lực có kỹ năng chuyên môn sâu trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là về quản lý hạ tầng Tier III/IV, vận hành hệ thống làm mát tối ưu, và bảo trì thiết bị chuyên biệt.
Một vấn đề nữa là khả năng cung ứng điện ổn định – yếu tố sống còn với các trung tâm dữ liệu. Trong bối cảnh nhu cầu điện ngày càng tăng, Việt Nam cần đảm bảo chiến lược năng lượng đủ dài hạn và bền vững, kết hợp giữa nguồn năng lượng truyền thống và tái tạo để đáp ứng tiêu chuẩn “xanh hóa” hạ tầng dữ liệu – một xu hướng toàn cầu.
Để xây dựng một nền kinh tế số thực thụ, Việt Nam cần đầu tư đúng mức cho hạ tầng dữ liệu, mà trung tâm dữ liệu chính là yếu tố cốt lõi. Việc phát triển các trung tâm dữ liệu không chỉ đơn thuần là xây dựng những “kho chứa dữ liệu”, mà là tạo ra nền tảng để phát triển AI, điện toán biên, điện toán đám mây, cũng như các dịch vụ giá trị gia tăng khác trong tương lai.
Sự đầu tư bài bản, tầm nhìn dài hạn và phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – nhà đầu tư sẽ là chìa khóa để đưa Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển dữ liệu số của khu vực Đông Nam Á. Khi đó, dữ liệu không chỉ là tài nguyên, mà còn là lợi thế cạnh tranh chiến lược cho sự phát triển bền vững và độc lập của quốc gia.
