Hành trình phát triển ngành bán dẫn Việt Nam là câu chuyện của một sự chuyển dịch chiến lược dài hơi, từ chấp nhận đứng ở phần “ngọn” chuỗi cung ứng toàn cầu đến khát vọng từng bước nắm giữ công nghệ lõi ở phần “gốc”.

Nhà máy Intel tại Khu công nghệ cao TP HCM
Việt Nam chính thức xuất hiện trên bản đồ bán dẫn thế giới từ năm 2006 với sự kiện Intel nhận giấy phép đầu tư, và đến năm 2010, nhà máy trị giá 1 tỷ USD tại Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh đi vào hoạt động. Đây là cú hích lớn, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI công nghệ cao. Tuy nhiên, vai trò của Việt Nam khi đó chủ yếu tập trung ở khâu ATP (lắp ráp, kiểm thử, đóng gói) – công đoạn có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị bán dẫn, thâm dụng lao động và ít chuyển giao công nghệ lõi.
Song song với dòng vốn ngoại, Việt Nam cũng có những nỗ lực nội sinh đáng ghi nhận, tiêu biểu là Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Thiết kế Vi mạch (ICDREC) thuộc ĐHQG TP. Hồ Chí Minh với khát vọng thiết kế chip “Make in Vietnam”. Dù đã tạo ra những con chip đầu tiên, nhưng do thiếu hệ sinh thái đồng bộ và thị trường đủ lớn, các sáng kiến này chưa thể bứt phá. Trong một thời gian dài, Việt Nam gần như “ngủ đông” ở vùng trũng của chuỗi giá trị, hài lòng với vai trò gia công.
Bối cảnh toàn cầu thay đổi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng, biến bán dẫn trở thành “dầu mỏ mới” và là vấn đề an ninh quốc gia của các cường quốc. Trước cơ hội lịch sử đó, đặc biệt trong giai đoạn 2023–2025, Việt Nam đã có sự chuẩn bị chiến lược bài bản và quyết liệt.
Đảng và Nhà nước thể hiện quyết tâm chính trị chưa từng có với Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Chính phủ tiếp đó xác định bán dẫn là một trong 11 nhóm công nghệ chiến lược. Thông điệp “Việt Nam lựa chọn con đường khó nhưng bền vững để làm chủ công nghệ lõi” được khẳng định rõ ràng ở cấp cao nhất, không chỉ trên văn bản mà bằng hành động cụ thể thông qua ngoại giao công nghệ và thu hút đầu tư vào các phân khúc giá trị cao.
Giai đoạn 2023–2025 được xem là thời kỳ tích lũy “nội lực”: hoàn thiện hành lang pháp lý, đào tạo nhân lực, chuẩn bị hạ tầng và hình thành hệ sinh thái. Dấu mốc quan trọng là việc thành lập Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn – một “bệ đỡ” then chốt giúp doanh nghiệp Việt rút ngắn chi phí và thời gian đưa chip từ thiết kế ra thị trường.
Đầu năm 2025, ngành bán dẫn Việt Nam chính thức sang trang mới với hai sự kiện mang tính lịch sử. Viettel khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam, tập trung vào công đoạn front-end (chế tạo wafer) – khâu khó nhất, có giá trị gia tăng cao nhất. Gần như đồng thời, FPT công bố thành lập nhà máy kiểm thử và đóng gói tiên tiến tại Bắc Ninh, hoàn thiện chuỗi khép kín từ thiết kế đến sản xuất thành phẩm do doanh nghiệp Việt làm chủ. Sự hợp tác giữa Viettel và FPT trong phát triển chip AI on Edge cho thấy tinh thần liên kết, hình thành hệ sinh thái bán dẫn quốc gia.
Phát triển bán dẫn là một cuộc marathon dài hạn, đầy thách thức về công nghệ và vốn. Tuy nhiên, với sự đồng lòng từ cấp lãnh đạo cao nhất đến các tập đoàn công nghệ chủ lực, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế mới: từ quốc gia gia công phần cứng trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Ngành bán dẫn được kỳ vọng sẽ trở thành động lực chiến lược, giúp Việt Nam bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình và ghi dấu ấn trên bản đồ công nghệ cao thế giới.
(Nguồn: dantri.com.vn)
Trong định hướng phát triển DCH Digital Hub, trách nhiệm môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên là những vấn đề cần được xem xét đồng bộ với quy mô đầu tư và năng lực công nghệ của dự án. Với định hướng phát triển trung tâm dữ liệu quy mô lớn, DCH Digital Hub đặt ra bài toán tích hợp giữa hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống điện, năng lượng tái tạo và các giải pháp quản lý vận hành thông minh. Định hướng nghiên cứu tích hợp Solar Farm, hệ thống lưu trữ năng lượng BESS và mô hình Microgrid là cơ sở để xem xét khả năng đa dạng hóa nguồn cung, tăng tính chủ động trong quản lý năng lượng và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải trong dài hạn.
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và các ứng dụng dữ liệu đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng công nghệ. Thay vì lựa chọn những trung tâm dữ liệu được xây dựng theo mô hình tiêu chuẩn có sẵn, ngày càng nhiều tổ chức quan tâm đến mô hình Build-to-suit data center – trung tâm dữ liệu được thiết kế và phát triển theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Điểm khác biệt của mô hình này nằm ở cách tiếp cận ngay từ đầu: hạ tầng không được xây dựng chỉ để đáp ứng một cấu hình chung, mà được hoạch định dựa trên nhu cầu sử dụng, đặc điểm ứng dụng, mật độ tính toán, yêu cầu bảo mật, khả năng mở rộng và chiến lược phát triển dài hạn của từng khách hàng. Trong bối cảnh AI thúc đẩy nhu cầu tính toán hiệu năng cao, cách tiếp cận này đang trở thành một hướng đi đáng chú ý của ngành trung tâm dữ liệu.
Theo phân tích của VnEconomy ngày 5/10/2026, Việt Nam đang được nhiều nhà vận hành trung tâm dữ liệu quốc tế quan tâm trong bối cảnh các thị trường truyền thống chịu sức ép về quỹ đất, nguồn điện và chi phí đầu tư. Nghiên cứu năm 2026 của Cushman & Wakefield cho thấy chi phí xây dựng trung bình tại Việt Nam vào khoảng 7,2 triệu USD/MW, thấp hơn mức 9,6 triệu USD/MW tại Malaysia và 8,8 triệu USD/MW tại Thái Lan. Đây là một trong những lợi thế giúp Việt Nam gia tăng sức hấp dẫn đối với các dự án hạ tầng số trong dài hạn.
Thông qua chương trình hợp tác được đề xuất, DCH Group kỳ vọng góp phần hình thành cầu nối bền vững giữa nhà trường và doanh nghiệp, giúp hoạt động đào tạo gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu thực tiễn. Đối với sinh viên, đây là cơ hội tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ, nâng cao năng lực nghề nghiệp và mở rộng triển vọng việc làm. Đối với doanh nghiệp, chương trình tạo điều kiện tiếp cận nguồn nhân lực trẻ có nền tảng kiến thức phù hợp, đồng thời từng bước xây dựng đội ngũ nhân sự đáp ứng định hướng phát triển trong lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số. Với Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sự kết nối này mở ra cơ hội tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, thúc đẩy các hoạt động định hướng nghề nghiệp và nâng cao tính ứng dụng trong đào tạo.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới trong quá trình phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), khi trọng tâm không còn dừng ở việc thử nghiệm công nghệ mà đang chuyển dần sang xây dựng nền tảng hạ tầng, mở rộng năng lực tính toán và tìm kiếm những giá trị kinh tế cụ thể từ AI. Tại sự kiện AWS Cloud & AI Day Hanoi ngày 29/9/2026, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Hoàng Minh cho biết Việt Nam hiện có 42 trung tâm dữ liệu thương mại với tổng công suất thiết kế khoảng 372 MW. Cùng với đó, mạng 4G đã phủ tới 99,8% dân số và 5G đạt khoảng 91,9%. Những con số này cho thấy nền tảng hạ tầng số của Việt Nam đang được mở rộng nhanh chóng, tạo điều kiện để điện toán đám mây, AI và các dịch vụ số phát triển ở quy mô lớn hơn.
Để tự chủ nguồn cung năng lượng, nhiều đơn vị phát triển trung tâm dữ liệu đang xây riêng nhà máy điện chạy bằng khí đốt. Sự chuyển dịch này đẩy mạnh lượng phát thải carbon, đe dọa các mục tiêu khí hậu của giới công nghệ Mỹ. Reuters đưa tin, theo báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn (STEO) của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố giữa tháng 8, mức tiêu thụ điện năng của Mỹ - vốn đã đạt kỷ lục trong hai năm liên tiếp vào năm 2025 - sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026 và 2027, do nhu cầu lớn phục vụ các trung tâm dữ liệu sử dụng AI và quá trình điện khí hóa.
Với tốc độ phát triển kinh tế số, vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Á và nhu cầu ngày càng lớn về hạ tầng công nghệ, Việt Nam có nhiều điều kiện để trở thành điểm đến của các nhà đầu tư quốc tế trong lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số. Nắm bắt cơ hội đó, DCH Group định hướng phát triển DCH Digital Hub không chỉ như một dự án đầu tư, mà còn như một điểm kết nối để thu hút nguồn vốn, công nghệ và các đối tác quốc tế vào Việt Nam.
Trong cách nhìn truyền thống, trung tâm dữ liệu được đánh giá dựa trên quy mô, tốc độ xử lý và khả năng mở rộng. Càng nhiều máy chủ, càng nhiều tài nguyên, càng có lợi thế. Tuy nhiên, kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo đang buộc ngành này phải nhìn lại chính nền tảng của mình. Khi nhu cầu tính toán tăng vọt chưa từng có, một biến số tưởng như phụ trợ lại nổi lên chi phối toàn bộ cuộc chơi: điện năng. Và ở trung tâm của bài toán điện năng ấy chính là chip.
Trong làn sóng bùng nổ của trí tuệ nhân tạo trên toàn cầu, một thực tế đang dần trở nên rõ ràng: trung tâm dữ liệu không chỉ là hạ tầng công nghệ, mà đã trở thành thị trường lớn nhất và quan trọng nhất của ngành chip AI. Nếu như trước đây, chip bán dẫn chủ yếu phục vụ cho máy tính cá nhân, điện thoại hay thiết bị điện tử tiêu dùng, thì ngày nay, phần lớn giá trị của chip tiên tiến lại nằm trong các trung tâm dữ liệu – nơi vận hành và nuôi dưỡng các hệ thống AI quy mô lớn.
Trong nhiều năm, ngành trung tâm dữ liệu phát triển dựa trên một logic tương đối đơn giản: phần cứng được chuẩn hóa, chip được sản xuất bởi một số ít công ty bán dẫn, và các nhà vận hành hạ tầng chỉ cần mua về, lắp đặt, rồi tối ưu vận hành. Mô hình này từng tạo ra sự ổn định và khả năng mở rộng nhanh chóng cho internet, điện toán đám mây và các dịch vụ số.