Khí thải carbon của Amazon, Microsoft, Meta, Alphabet tăng 2,5 lần trong ba năm khi mở rộng tính năng AI, theo Liên Hợp Quốc.
Thông tin trên được Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), một cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc, công bố trong báo cáo phát hành ngày 5/6. Lượng khí thải tính toán trong phạm vi 1 và 2, gồm phát thải trực tiếp và gián tiếp từ nguồn điện, hệ thống sưởi ấm, làm lạnh, từ năm 2020-2023.

Mức khí thải tăng gấp 2,5 lần (tăng 150%) do việc mở rộng trí tuệ nhân tạo (AI) cùng các trung tâm dữ liệu ngốn nhiều năng lượng. Trong đó, lượng khí thải carbon trong hoạt động của Amazon tăng mạnh nhất (182%), tiếp theo là Microsoft (155%), Meta (145%) và Alphabet (138%).
ITU đã theo dõi lượng khí thải nhà kính của 200 công ty công nghệ hàng đầu thế giới trong giai đoạn 2020-2023.
Thực tế, tính riêng phát thải phạm vi 2 trong sử dụng năng lượng, tức phát thải từ nguồn cấp điện, Microsoft đã tăng khí thải carbon từ 4,3 triệu tấn trong năm 2020 lên gần 10 triệu tấn vào năm 2024, theo Financial Times.
Để đảm bảo không trật hướng khỏi mục tiêu phát thải âm vào năm 2030, ông lớn công nghệ này đã tăng cường mua tín chỉ carbon. Tín chỉ carbon (carbon credit) là một loại giấy phép hoặc chứng chỉ có thể giao dịch, có giá trị mua bán và cung cấp cho người nắm giữ tín chỉ quyền phát thải một tấn CO2 hoặc loại khí thải khác nằm trong danh sách khí thải nhà kính.
Ví dụ, một công ty dùng điện than ở bang Illinois có thể mua tín chỉ carbon của một công ty điện mặt trời ở Texas để bù vào lượng CO2 thải ra môi trường. Sau khi sử dụng tín chỉ bù trừ, lượng thải CO2 của Microsoft trong năm 2020 còn 456.000 tấn, năm 2024 chỉ còn 259.000 tấn.
Phản hồi về báo cáo của ITU, Meta, công ty sở hữu Facebook và WhatsApp, nói đang nỗ lực giảm lượng khí thải, năng lượng và nước trong các trung tâm dữ liệu của họ. Mới đây, họ cũng đã ký hợp đồng mua điện hạt nhân, nguồn điện nền, xanh và bền vững.
Mua điện hạt nhân cũng là giải pháp của Amazon, hướng tới nguồn năng lượng không phát thải. Bên cạnh đó, họ cũng đầu tư vào năng lượng tái tạo. Microsoft tăng gấp đôi tỷ lệ tiết kiệm điện vào năm ngoái, đang chuyển sang thiết kế làm mát bằng chất lỏng ở cấp độ chip, thay vì các hệ thống làm mát truyền thống, nhằm giảm năng lượng tiêu thụ tại trung tâm dữ liệu.
Nhóm tác giả ITU trích dẫn một báo cáo khác dự kiến khí thải carbon từ 20 hệ thống AI lớn nhất ở mức 102,6 triệu tấn CO2 mỗi năm. Họ cũng nhấn mạnh rằng ngày càng nhiều công ty kỹ thuật số đã đặt ra mục tiêu phát thải, nhưng những tham vọng đó vẫn chưa chuyển hóa thành hành động thực tế.
Nguồn: vnexpress.net
Trong định hướng phát triển DCH Digital Hub, trách nhiệm môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên là những vấn đề cần được xem xét đồng bộ với quy mô đầu tư và năng lực công nghệ của dự án. Với định hướng phát triển trung tâm dữ liệu quy mô lớn, DCH Digital Hub đặt ra bài toán tích hợp giữa hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống điện, năng lượng tái tạo và các giải pháp quản lý vận hành thông minh. Định hướng nghiên cứu tích hợp Solar Farm, hệ thống lưu trữ năng lượng BESS và mô hình Microgrid là cơ sở để xem xét khả năng đa dạng hóa nguồn cung, tăng tính chủ động trong quản lý năng lượng và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải trong dài hạn.
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và các ứng dụng dữ liệu đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng công nghệ. Thay vì lựa chọn những trung tâm dữ liệu được xây dựng theo mô hình tiêu chuẩn có sẵn, ngày càng nhiều tổ chức quan tâm đến mô hình Build-to-suit data center – trung tâm dữ liệu được thiết kế và phát triển theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Điểm khác biệt của mô hình này nằm ở cách tiếp cận ngay từ đầu: hạ tầng không được xây dựng chỉ để đáp ứng một cấu hình chung, mà được hoạch định dựa trên nhu cầu sử dụng, đặc điểm ứng dụng, mật độ tính toán, yêu cầu bảo mật, khả năng mở rộng và chiến lược phát triển dài hạn của từng khách hàng. Trong bối cảnh AI thúc đẩy nhu cầu tính toán hiệu năng cao, cách tiếp cận này đang trở thành một hướng đi đáng chú ý của ngành trung tâm dữ liệu.
Theo phân tích của VnEconomy ngày 5/10/2026, Việt Nam đang được nhiều nhà vận hành trung tâm dữ liệu quốc tế quan tâm trong bối cảnh các thị trường truyền thống chịu sức ép về quỹ đất, nguồn điện và chi phí đầu tư. Nghiên cứu năm 2026 của Cushman & Wakefield cho thấy chi phí xây dựng trung bình tại Việt Nam vào khoảng 7,2 triệu USD/MW, thấp hơn mức 9,6 triệu USD/MW tại Malaysia và 8,8 triệu USD/MW tại Thái Lan. Đây là một trong những lợi thế giúp Việt Nam gia tăng sức hấp dẫn đối với các dự án hạ tầng số trong dài hạn.
Thông qua chương trình hợp tác được đề xuất, DCH Group kỳ vọng góp phần hình thành cầu nối bền vững giữa nhà trường và doanh nghiệp, giúp hoạt động đào tạo gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu thực tiễn. Đối với sinh viên, đây là cơ hội tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ, nâng cao năng lực nghề nghiệp và mở rộng triển vọng việc làm. Đối với doanh nghiệp, chương trình tạo điều kiện tiếp cận nguồn nhân lực trẻ có nền tảng kiến thức phù hợp, đồng thời từng bước xây dựng đội ngũ nhân sự đáp ứng định hướng phát triển trong lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số. Với Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sự kết nối này mở ra cơ hội tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, thúc đẩy các hoạt động định hướng nghề nghiệp và nâng cao tính ứng dụng trong đào tạo.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới trong quá trình phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), khi trọng tâm không còn dừng ở việc thử nghiệm công nghệ mà đang chuyển dần sang xây dựng nền tảng hạ tầng, mở rộng năng lực tính toán và tìm kiếm những giá trị kinh tế cụ thể từ AI. Tại sự kiện AWS Cloud & AI Day Hanoi ngày 29/9/2026, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Hoàng Minh cho biết Việt Nam hiện có 42 trung tâm dữ liệu thương mại với tổng công suất thiết kế khoảng 372 MW. Cùng với đó, mạng 4G đã phủ tới 99,8% dân số và 5G đạt khoảng 91,9%. Những con số này cho thấy nền tảng hạ tầng số của Việt Nam đang được mở rộng nhanh chóng, tạo điều kiện để điện toán đám mây, AI và các dịch vụ số phát triển ở quy mô lớn hơn.
Để tự chủ nguồn cung năng lượng, nhiều đơn vị phát triển trung tâm dữ liệu đang xây riêng nhà máy điện chạy bằng khí đốt. Sự chuyển dịch này đẩy mạnh lượng phát thải carbon, đe dọa các mục tiêu khí hậu của giới công nghệ Mỹ. Reuters đưa tin, theo báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn (STEO) của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố giữa tháng 8, mức tiêu thụ điện năng của Mỹ - vốn đã đạt kỷ lục trong hai năm liên tiếp vào năm 2025 - sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026 và 2027, do nhu cầu lớn phục vụ các trung tâm dữ liệu sử dụng AI và quá trình điện khí hóa.
Với tốc độ phát triển kinh tế số, vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Á và nhu cầu ngày càng lớn về hạ tầng công nghệ, Việt Nam có nhiều điều kiện để trở thành điểm đến của các nhà đầu tư quốc tế trong lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số. Nắm bắt cơ hội đó, DCH Group định hướng phát triển DCH Digital Hub không chỉ như một dự án đầu tư, mà còn như một điểm kết nối để thu hút nguồn vốn, công nghệ và các đối tác quốc tế vào Việt Nam.
Trong cách nhìn truyền thống, trung tâm dữ liệu được đánh giá dựa trên quy mô, tốc độ xử lý và khả năng mở rộng. Càng nhiều máy chủ, càng nhiều tài nguyên, càng có lợi thế. Tuy nhiên, kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo đang buộc ngành này phải nhìn lại chính nền tảng của mình. Khi nhu cầu tính toán tăng vọt chưa từng có, một biến số tưởng như phụ trợ lại nổi lên chi phối toàn bộ cuộc chơi: điện năng. Và ở trung tâm của bài toán điện năng ấy chính là chip.
Trong làn sóng bùng nổ của trí tuệ nhân tạo trên toàn cầu, một thực tế đang dần trở nên rõ ràng: trung tâm dữ liệu không chỉ là hạ tầng công nghệ, mà đã trở thành thị trường lớn nhất và quan trọng nhất của ngành chip AI. Nếu như trước đây, chip bán dẫn chủ yếu phục vụ cho máy tính cá nhân, điện thoại hay thiết bị điện tử tiêu dùng, thì ngày nay, phần lớn giá trị của chip tiên tiến lại nằm trong các trung tâm dữ liệu – nơi vận hành và nuôi dưỡng các hệ thống AI quy mô lớn.
Trong nhiều năm, ngành trung tâm dữ liệu phát triển dựa trên một logic tương đối đơn giản: phần cứng được chuẩn hóa, chip được sản xuất bởi một số ít công ty bán dẫn, và các nhà vận hành hạ tầng chỉ cần mua về, lắp đặt, rồi tối ưu vận hành. Mô hình này từng tạo ra sự ổn định và khả năng mở rộng nhanh chóng cho internet, điện toán đám mây và các dịch vụ số.