Tương lai của ngành bán dẫn Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề, khi thế giới chuyển dịch mạnh mẽ chuỗi cung ứng công nghệ và các quốc gia đều chạy đua thu hút đầu tư vào lĩnh vực được xem là “xương sống” của mọi ngành công nghiệp số. Trong bối cảnh cạnh tranh bán dẫn toàn cầu ngày càng gay gắt, Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng của thị trường chip khu vực nhờ sự hội tụ của nhiều lợi thế chiến lược. Đây là thời điểm mà giới chuyên môn tin rằng nếu nắm bắt đúng cơ hội, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm sản xuất – thiết kế vi mạch – đóng gói bán dẫn của châu Á trong hai thập kỷ tới, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng chip, thiết kế chip tầm trung và công nghiệp hỗ trợ bán dẫn.

Bối cảnh địa chính trị phức tạp khiến các tập đoàn công nghệ hàng đầu thúc đẩy chiến lược “China+1”, mở rộng sản xuất ra ngoài Trung Quốc để giảm thiểu rủi ro. Việt Nam hưởng lợi rõ rệt nhờ môi trường chính trị ổn định, vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động trẻ và hơn 20 năm kinh nghiệm thu hút FDI trong lĩnh vực điện tử – bán dẫn và linh kiện điện tử. Những cái tên như Samsung, Intel, Amkor, Synopsys, Marvell đã đặt nền tảng cho hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam, tạo kết nối quan trọng trong lĩnh vực đóng gói – kiểm định (packaging & testing), IC design, R&D bán dẫn và sản xuất linh kiện. Việc Intel cân nhắc mở rộng nhà máy, hay Amkor vận hành nhà máy đóng gói chip quy mô hàng đầu tại Bắc Ninh đang củng cố niềm tin rằng Việt Nam có thể bước lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị bán dẫn châu Á.
Dẫu vậy, ngành bán dẫn không chỉ được thúc đẩy bởi vốn đầu tư, mà còn phụ thuộc vào năng lực hạ tầng nghiên cứu, trình độ kỹ sư, công nghệ lõi và hệ thống doanh nghiệp nội địa. Đây là rào cản mà Việt Nam phải giải quyết nếu muốn bứt phá. Trong khi Mỹ, Hàn Quốc hay Đài Loan mất hàng chục năm để xây dựng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, Việt Nam hiện mới tham gia chủ yếu ở khâu đóng gói, kiểm định, wafer và một phần thiết kế vi mạch cơ bản. Điều này đòi hỏi chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao quy mô lớn cho ngành công nghệ bán dẫn, phát triển trung tâm nghiên cứu vi mạch và tăng cường kết nối giữa viện nghiên cứu – trường đại học – doanh nghiệp, hướng tới tự chủ công nghệ chip và nâng tầm năng lực IC design.
Chính phủ Việt Nam đang thể hiện quyết tâm mạnh mẽ qua Chiến lược phát triển ngành vi mạch bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các chính sách ưu đãi thuế, quy hoạch khu công nghiệp bán dẫn chuyên biệt, quỹ khoa học công nghệ, hợp tác quốc tế với các trường Đại học lớn về thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo, điện tử và công nghệ nano đang tạo nền móng quan trọng. Hệ sinh thái khởi nghiệp bán dẫn cũng bắt đầu hình thành, với nhiều startup theo đuổi thiết kế chip IoT, cảm biến, chip năng lượng thấp và giải pháp công nghệ cao cho ngành ô tô – xe điện, mở ra hướng phát triển mới cho thị trường công nghệ Việt Nam.
Dù cơ hội rộng mở, cuộc đua bán dẫn toàn cầu lại khốc liệt chưa từng có. Các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore liên tục tung ra gói hỗ trợ hàng chục đến hàng trăm tỷ USD. Chi phí đầu tư một nhà máy chế tạo chip (fab) có thể lên tới 10–20 tỷ USD, vượt xa khả năng của doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng vật liệu bán dẫn, trình độ tự động hóa, kết nối logistics công nghệ cao, tiêu chuẩn quốc tế và khả năng đáp ứng wafer – transistor – vật liệu silicon vẫn còn hạn chế. Việt Nam vì vậy cần chọn đúng phân khúc: thiết kế chip, đóng gói – kiểm định, sản xuất chip tầm trung, công nghệ IoT, chip AI và phát triển trung tâm dữ liệu để từng bước khẳng định vị thế trong khu vực.
Song, cơ hội chưa bao giờ rõ ràng như hiện tại. Nhu cầu bán dẫn toàn cầu tăng mạnh nhờ AI, thiết bị IoT, xe điện, robot, thiết bị 6G, điện toán hiệu năng cao và siêu máy tính. Làn sóng dịch chuyển đầu tư sang Đông Nam Á đang mở ra chu kỳ tăng trưởng mới cho Việt Nam. Nếu tập trung vào lợi thế hiện có, tăng tốc đào tạo kỹ sư, mở rộng trung tâm R&D và nâng cấp hạ tầng công nghệ cao, Việt Nam có thể chuyển mình từ “nhà cung ứng vệ tinh” thành “đối tác chiến lược” trong chuỗi giá trị bán dẫn châu Á.
Tương lai ngành bán dẫn Việt Nam vì vậy là một hành trình dài hơi, đòi hỏi tầm nhìn và sự kiên trì, giống như cách Hàn Quốc hay Đài Loan từng vượt qua những giai đoạn khó khăn để trở thành cường quốc chip. Nếu duy trì được sức hút FDI, đẩy mạnh công nghiệp hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp nội địa và kết nối hệ sinh thái điện tử – vi mạch – trí tuệ nhân tạo – dữ liệu lớn, Việt Nam hoàn toàn có thể kỳ vọng vào vị trí đáng kể trong thị trường bán dẫn châu Á vào năm 2045. Đây không chỉ là cơ hội kinh tế, mà còn là bước tiến chiến lược để khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, nơi chip, công nghệ bán dẫn và dữ liệu trở thành nền tảng của toàn bộ kỷ nguyên số.
